Thai kỳ từng tháng: thai nhi phát triển theo tháng thế nào và mẹ cần làm gì

Thai nhi phát triển theo tháng qua ba giai đoạn: 3 tháng đầu hình thành mọi cơ quan, 3 tháng giữa lớn nhanh và bắt đầu cử động rõ, 3 tháng cuối tăng cân và hoàn thiện phổi. Từ một phôi dài khoảng 2 mm ở tuần 4, bé đạt khoảng 51 cm và hơn 3 kg lúc đủ tháng. Mỗi giai đoạn, mẹ có những việc cần làm riêng.

Bài cẩm nang này tóm tắt sự phát triển của thai nhi qua từng tháng, kèm bảng chiều dài và cân nặng tham khảo theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) và biểu đồ tăng trưởng thai của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Mỗi phần có đường dẫn sang bài chi tiết để mẹ đọc sâu hơn khi cần. Nếu mẹ muốn xem theo ba tam cá nguyệt, hãy đọc thêm cẩm nang chăm sóc mẹ bầu theo từng tam cá nguyệt.

Cách tính tuổi thai: tháng và tuần

Trong y khoa, tuổi thai được tính theo tuần, bắt đầu từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối, không phải từ ngày thụ thai. Một thai kỳ đủ tháng kéo dài khoảng 40 tuần. Vì vậy, khi mẹ vừa trễ kinh, tuổi thai đã vào khoảng tuần thứ 4.

Người Việt quen nói “bầu mấy tháng”, nên bảng dưới đây quy đổi gần đúng để mẹ dễ đối chiếu. Mỗi nơi có thể chia lệch nhau một tuần; con số chính xác nhất vẫn là tuổi thai bác sĩ ghi trong sổ khám.

ThángTuần thai (gần đúng)Tam cá nguyệt
Tháng 1Tuần 1–4Thứ nhất (đến hết tuần 13)
Tháng 2Tuần 5–8
Tháng 3Tuần 9–13
Tháng 4Tuần 14–17Thứ hai (tuần 14–27)
Tháng 5Tuần 18–22
Tháng 6Tuần 23–27
Tháng 7Tuần 28–31Thứ ba (từ tuần 28)
Tháng 8Tuần 32–35
Tháng 9Tuần 36–40

Từ tuần 37, thai không còn được xếp là sinh non; theo ACOG, 37 tuần đến 38 tuần 6 ngày là đủ tháng sớm, 39 tuần đến 40 tuần 6 ngày là đủ tháng hoàn toàn. Sinh trước 37 tuần là sinh non; quá 40 tuần mà chưa chuyển dạ, bác sĩ sẽ theo dõi sát và tư vấn hướng xử trí.

Bảng tổng hợp: thai nhi phát triển theo tháng

Bảng dưới đây ghép chiều dài theo trang hướng dẫn từng tuần của NHS và cân nặng ước tính trung vị theo biểu đồ tăng trưởng thai của WHO (Kiserud và cộng sự). Trước khoảng tuần 20, chiều dài thường đo từ đầu đến mông; sau đó đo từ đầu đến gót.

MốcChiều dài (NHS)Cân nặng ước tính (WHO, trung vị)Phát triển nổi bật
Tuần 4Khoảng 2 mm–Phôi làm tổ, có túi ối, lớp ngoài sẽ thành bánh nhau
Tuần 8Khoảng 16 mm–Đầu thẳng dần, tay dài hơn chân; từ đây gọi là thai
Tuần 12Khoảng 5,4 cm–Đủ cơ quan chính, tim thai rõ trên siêu âm, xương đang cứng dần
Tuần 16Khoảng 11,6 cmKhoảng 144 gBiết nhăn mặt, nắm tay, cử động tay chân
Tuần 20Khoảng 25,6 cmKhoảng 330 gCó lớp chất gây, đạp và mút tay; mẹ thường thấy thai máy
Tuần 24Khoảng 30 cmKhoảng 665 gCó khả năng sống ngoài tử cung nếu được hỗ trợ tích cực
Tuần 28Khoảng 37,6 cmKhoảng 1.189 gNhịp tim khoảng 140 lần mỗi phút
Tuần 32Khoảng 42,4 cmKhoảng 1.901 gHoàn chỉnh hình thể, tích mỡ nhanh
Tuần 36Khoảng 47,4 cmKhoảng 2.745 gPhổi gần trưởng thành, nhiều bé đã quay đầu xuống
Tuần 40Khoảng 51,2 cmKhoảng 3.617 gSẵn sàng chào đời

Đây là số trung bình để tham khảo. Theo WHO, phần lớn thai khỏe mạnh nằm trong một khoảng khá rộng quanh mức trung vị; ví dụ ở tuần 40, khoảng bách phân vị 10–90 là từ 3.084 g đến 4.135 g. Cân nặng đo qua siêu âm cũng có sai số. Điều bác sĩ quan tâm là bé có lớn đều theo đường cong của chính mình hay không.

Bác sĩ trao đổi với người phụ nữ về những tuần đầu mang thai.

Tháng thứ 1–2: nền móng của mọi cơ quan

Hai tháng đầu (khoảng tuần 1–8) là giai đoạn phôi làm tổ và các cơ quan chính bắt đầu hình thành. Ống thần kinh, tiền thân của não và tủy sống, phát triển rất sớm, thường trước khi mẹ biết mình có thai. Đến tuần 8, thai dài khoảng 16 mm.

Với mẹ, dấu hiệu mang thai sớm thường xuất hiện khoảng tuần 4–6: trễ kinh, căng ngực, mệt, buồn nôn, đi tiểu nhiều, nhạy cảm với mùi. Không phải ai cũng có đủ các dấu hiệu này.

Việc mẹ cần làm:

  • Đi khám khi thử thai dương tính để xác định thai trong tử cung và tính tuổi thai.
  • Bổ sung axit folic và vi chất theo chỉ định của bác sĩ.
  • Ngưng rượu bia, thuốc lá; không tự ý dùng thuốc.
  • Ăn chia nhỏ bữa để giảm nghén, nghỉ ngơi khi mệt.

Ra máu, đau bụng lệch một bên hay nôn không giữ được nước trong 24 giờ là những lý do cần đi khám ngay.

Đọc chi tiết: Mang thai tháng đầu và tháng thứ 2: dấu hiệu, khám thai lần đầu và điều cần tránh

Tháng thứ 3–4: thai có hình hài, mẹ bớt nghén

Đến tuần 12, thai dài khoảng 5,4 cm, có đủ cơ quan chính, tim thai thấy rõ trên siêu âm và bánh nhau bắt đầu đảm nhận việc nuôi dưỡng. Sang tháng thứ 4 (khoảng tuần 14–17), bé dài khoảng 11,6 cm vào tuần 16, nặng khoảng 144 g, đã biết nhăn mặt và cử động tay chân.

Mẹ thường đỡ nghén dần, bụng bắt đầu lộ, ăn ngon miệng hơn. Một số mẹ bị chảy máu chân răng, táo bón, đau nhói hai bên bụng khi đổi tư thế.

Việc mẹ cần làm:

  • Không bỏ lỡ mốc tuần 11 đến 13 tuần 6 ngày để siêu âm đo độ mờ da gáy và làm xét nghiệm sàng lọc theo chỉ định.
  • Ăn đa dạng, chưa cần ăn gấp đôi; tránh đồ sống, tái và sữa chưa tiệt trùng.
  • Giữ lượng caffeine dưới 200 mg mỗi ngày theo khuyến nghị của NHS.
  • Duy trì vận động nhẹ như đi bộ nếu bác sĩ không dặn kiêng.

Đọc chi tiết: Bầu tháng thứ 3, bầu tháng thứ 4: thai nhi ra sao, mẹ nên ăn gì

Mẹ bầu và chồng đặt tay nhẹ lên bụng để cảm nhận cử động của bé.

Tháng thứ 5–6: bé đạp rõ, lớn nhanh

Tháng thứ 5 và thứ 6 (khoảng tuần 18–27) là giai đoạn bé lớn nhanh. Vào tuần 20, bé dài khoảng 25,6 cm, nặng khoảng 330 g, da phủ lớp chất gây, hay đạp và mút tay. Đến tuần 24, bé dài khoảng 30 cm và nặng khoảng 665 g; từ mốc này, nếu sinh ra, bé có khả năng sống khi được hỗ trợ tại đơn vị sơ sinh.

Thai máy thường được cảm nhận trong khoảng tuần 16–24, con so có thể muộn hơn. Mẹ có thể đau lưng, chuột rút, sưng nhẹ bàn chân, ợ nóng, khó ngủ.

Việc mẹ cần làm:

  • Siêu âm hình thái theo lịch hẹn, thường trong khoảng tuần 18–24 tùy cơ sở.
  • Tầm soát đái tháo đường thai kỳ trong khoảng tuần 24–28 theo chỉ định.
  • Làm quen với nhịp thai máy của bé; báo ngay khi thấy bé cử động ít đi.
  • Để ý dấu hiệu tiền sản giật từ tuần 20: đau đầu dữ dội, nhìn mờ, phù mặt, tay đột ngột.

Đọc chi tiết: Bầu 5 tháng, bầu 6 tháng: thai nặng bao nhiêu, dấu hiệu cần đi khám

Tháng thứ 7–8: tích mỡ, chuẩn bị ra đời

Tháng thứ 7 và thứ 8 (khoảng tuần 28–35) mở đầu tam cá nguyệt thứ ba. Vào tuần 28, bé dài khoảng 37,6 cm, nặng khoảng 1,2 kg. Đến tuần 32, bé đã hoàn chỉnh hình thể, nặng khoảng 1,9 kg và chủ yếu tích mỡ để giữ ấm sau sinh. Nhiều bé đã quay đầu xuống.

Mẹ nặng nề hơn, hay ợ nóng, đau lưng, khó ngủ, thỉnh thoảng có cơn gò bụng không đau, không đều. Nhu cầu năng lượng tăng thêm khoảng 200 kcal mỗi ngày.

Việc mẹ cần làm:

  • Từ tuần 28, đi ngủ ở tư thế nằm nghiêng, trái hay phải đều được, vì ngủ ngửa liên quan đến tăng nguy cơ thai chết lưu.
  • Soạn túi đồ đi sinh, gom giấy tờ, chọn nơi sinh và lưu số điện thoại cần thiết.
  • Nắm quyền lợi khi đi làm: theo Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, từ tháng thứ 7 người lao động nữ không bị bố trí làm đêm, làm thêm giờ, đi công tác xa.
  • Lên kế hoạch chăm sóc mẹ và bé sau sinh.

Đọc chi tiết: Bầu tháng thứ 7, bầu tháng thứ 8: chuẩn bị gì, khi nào nghỉ làm, tư thế ngủ

Gia đình sắp xếp túi đồ và giấy tờ trước ngày sinh.

Tháng cuối: chờ ngày gặp con

Tháng cuối (khoảng tuần 36–40) là lúc bé hoàn thiện. Vào tuần 36, phổi bé nhiều khả năng đã đủ trưởng thành; đến tuần 40, bé dài khoảng 51,2 cm, nặng khoảng 3,6 kg theo trung vị của WHO. Từ tuần 37 là giai đoạn đủ tháng sớm; đủ tháng hoàn toàn là 39 tuần đến 40 tuần 6 ngày theo ACOG.

Mẹ có thể thấy bụng sa xuống, đi tiểu nhiều, són tiểu khi ho, cơn gò sinh lý xuất hiện nhiều hơn. Khám thai thường dày hơn, có nơi hẹn hằng tuần.

Việc mẹ cần làm:

  • Nhận biết dấu hiệu chuyển dạ: cơn gò đều và tăng dần, ra nhầy hồng, vỡ ối.
  • Đến viện ngay khi vỡ ối, ra máu hoặc bé cử động ít, kể cả ban đêm.
  • Đi bộ nhẹ nhàng mỗi ngày nếu bác sĩ không dặn kiêng; không ép mình đi đến kiệt sức.
  • Hỏi bác sĩ về kế hoạch nếu quá ngày dự sinh.

Đọc chi tiết: Bầu tháng cuối: dấu hiệu chuyển dạ, đi bộ có tốt không

Các mốc khám thai quan trọng

WHO khuyến nghị mỗi thai kỳ có tối thiểu 8 lần tiếp xúc chăm sóc trước sinh, lần đầu trong 12 tuần đầu. Lịch cụ thể do nơi theo dõi thai quyết định. Bảng dưới đây là các mốc mẹ nên ghi nhớ:

Thời điểmNội dung chính
Khi thử thai dương tínhKhám lần đầu: xác định thai trong tử cung, tuổi thai, tiền sử, xét nghiệm cơ bản
Tuần 11 đến 13 tuần 6 ngàyĐo độ mờ da gáy, xét nghiệm sàng lọc theo chỉ định (Bệnh viện Từ Dũ)
Khoảng tuần 18–24Siêu âm hình thái; NHS làm ở tuần 18–21, Từ Dũ ở tuần 21–24
Khoảng tuần 24–28Tầm soát đái tháo đường thai kỳ theo chỉ định
Từ tuần 28Khám dày hơn: huyết áp, nước tiểu, bề cao tử cung, thai máy, xét nghiệm máu theo chỉ định
Từ tuần 36Kiểm tra ngôi thai, chuẩn bị kế hoạch sinh
Từ tuần 40Theo dõi sát và tư vấn hướng xử trí nếu chưa chuyển dạ

Mỗi lần khám, mẹ mang theo sổ khám thai và kết quả cũ. Chi tiết từng mốc có trong bài lịch khám thai: các mốc quan trọng mẹ không nên bỏ lỡ.

Mẹ bầu chuẩn bị bữa ăn đa dạng với rau xanh và thực phẩm nấu chín.

Ăn uống, vận động và giấc ngủ suốt thai kỳ

Ăn uống

  • Mẹ không cần “ăn cho hai người”. Nhu cầu năng lượng chỉ tăng thêm khoảng 200 kcal mỗi ngày ở tam cá nguyệt thứ ba.
  • Ăn đủ nhóm: tinh bột (ưu tiên nguyên hạt), rau và trái cây, đạm từ thịt cá trứng đậu đã nấu chín, sữa tiệt trùng.
  • Tránh đồ sống, tái, gan và các món từ gan, cá lớn như cá mập, cá kiếm; hạn chế caffeine.
  • Vi chất như sắt, axit folic, canxi bổ sung theo chỉ định của bác sĩ.

Xem thêm: bà bầu nên ăn gì theo 3 giai đoạn thai kỳ, bà bầu nên ăn trái cây gì và quan niệm kiêng khi mang thai: đúng hay sai.

Vận động

NHS khuyến khích mẹ bầu khỏe mạnh hướng tới khoảng 150 phút vận động vừa sức mỗi tuần, ở mức vẫn nói chuyện được nhưng không hát được. Đi bộ, bơi, yoga cho bà bầu là lựa chọn phù hợp; tránh môn có nguy cơ té ngã, va chạm và tránh nằm ngửa tập lâu. Gợi ý bài tập có trong bài vận động an toàn cho mẹ bầu.

Giấc ngủ

Mệt mỏi rất thường gặp ở 3 tháng đầu và 3 tháng cuối. Từ tuần 28, mẹ nên đi ngủ ở tư thế nằm nghiêng, kê gối giữa hai đầu gối và đỡ bụng. Xem bài mẹ bầu mất ngủ: tư thế ngủ và thói quen giúp ngủ ngon.

Khó chịu thường gặp theo giai đoạn

Giai đoạnKhó chịu thường gặpBài đọc thêm
3 tháng đầuNghén, mệt, căng ngực, đi tiểu nhiều, táo bónMang thai tháng đầu
3 tháng giữaĐau lưng, chuột rút, chảy máu chân răng, ợ nóngĐau lưng khi mang thai, Bà bầu bị chuột rút
3 tháng cuốiPhù chân, ợ nóng, khó ngủ, đi tiểu đêm, cơn gò sinh lýPhù chân khi mang thai, Ợ nóng khi mang thai

Phần lớn các khó chịu này là sinh lý và đỡ dần sau sinh. Mẹ có thể giảm bớt bằng nghỉ ngơi, vận động nhẹ, chia nhỏ bữa ăn và giữ tư thế đúng. Từ tam cá nguyệt thứ hai, khi bác sĩ đồng ý, nhiều mẹ chọn massage mẹ bầu tại nhà để giảm mỏi lưng, căng bắp chân và ngủ ngon hơn. Mọi loại thuốc, kem bôi, thuốc dân gian chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Kinh nghiệm từ chuyên viên Từ Tâm Care

Khi chăm sóc mẹ bầu tại nhà ở các tháng khác nhau, chuyên viên thường bắt đầu bằng việc hỏi tuổi thai trong sổ khám, lần khám gần nhất và lịch hẹn tiếp theo. Chuyên viên hay gợi ý mẹ dùng một cuốn sổ nhỏ ghi lại tuần thai, triệu chứng, nhịp thai máy và câu hỏi muốn hỏi bác sĩ, vì mẹ thường quên khi vào phòng khám. Ở mỗi giai đoạn, cách hỗ trợ cũng khác: tháng đầu ưu tiên nghỉ ngơi và giảm nghén, tháng giữa chú ý tư thế và vận động, tháng cuối tập trung vào giấc ngủ nghiêng và kế hoạch đi sinh. Khi mẹ có dấu hiệu bất thường, chuyên viên dừng chăm sóc và khuyên mẹ liên hệ nơi khám ngay.

Khi nào cần đi khám?

Lịch khám định kỳ không thay thế việc đi khám khi có dấu hiệu bất thường. Ở bất kỳ tháng nào, mẹ cần đến cơ sở sản khoa ngay khi:

Giai đoạnDấu hiệu cần đi khám ngay
Mọi giai đoạnRa máu âm đạo; đau bụng dữ dội; sốt từ 38°C; đau đầu dữ dội, nhìn mờ; nôn không giữ được thức ăn, nước trong 24 giờ
3 tháng đầuĐau bụng lệch một bên, đau vai, choáng: có thể là thai ngoài tử cung
Từ tuần 20Phù mặt, tay đột ngột, đau dưới xương sườn, nhìn mờ: dấu hiệu tiền sản giật
Từ khi có thai máyBé cử động ít đi hoặc thay đổi so với thường ngày; đến tuần 24 vẫn chưa thấy thai máy
Trước 37 tuầnGò bụng đều, đau lưng từng cơn, ra nước âm đạo: nguy cơ sinh non
Tháng cuốiVỡ ối, ra máu, cơn gò cách nhau 5 phút hoặc dày hơn; gia đình ở xa hoặc từng sinh nhanh cần hỏi nơi sinh để đi sớm hơn

Gọi cấp cứu 115 khi ra máu nhiều, co giật, ngất, khó thở, đau ngực hoặc mẹ cảm thấy bé sắp ra mà chưa kịp đến nơi sinh. Danh sách đầy đủ có trong bài 10 dấu hiệu bất thường khi mang thai cần đi khám ngay; các dấu hiệu chuyển dạ có trong bài dấu hiệu sắp sinh: khi nào mẹ cần vào viện. Mẹ có thể xem thêm tiền sản giật: dấu hiệu nhận biết sớm và các bài khác trong chuyên mục mang thai.

Câu hỏi thường gặp

Thai nhi phát triển theo tháng như thế nào?

Ba tháng đầu, các cơ quan chính hình thành; ba tháng giữa, bé lớn nhanh và cử động rõ; ba tháng cuối, bé tăng cân, tích mỡ và hoàn thiện phổi. Từ khoảng 2 mm ở tuần 4, bé đạt khoảng 51 cm lúc 40 tuần theo NHS.

Bầu mấy tháng thì thai nhi có tim thai?

Tim bắt đầu hoạt động từ rất sớm, trong khoảng tháng thứ 2. Đến tuần 12, theo NHS, tim thai đã thấy rõ trên siêu âm. Thời điểm thấy được tùy máy siêu âm và tuổi thai chính xác.

Thai 40 tuần nặng bao nhiêu là bình thường?

Theo biểu đồ tăng trưởng thai của WHO, cân nặng ước tính trung vị ở tuần 40 khoảng 3.617 g, và phần lớn thai khỏe mạnh nằm trong khoảng 3.084–4.135 g. Bác sĩ sẽ đánh giá dựa trên sự tăng trưởng của chính bé.

Bầu mấy tháng thì cảm nhận được thai máy?

Thai máy thường được cảm nhận trong khoảng tuần 16 đến 24, tức tháng thứ 4 đến tháng thứ 6. Con so thường thấy muộn hơn con rạ. Nếu đến tuần 24 vẫn chưa thấy, mẹ nên báo bác sĩ.

Tháng tuổi thai tính từ ngày nào?

Tuổi thai được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối, không phải ngày thụ thai. Vì vậy khi trễ kinh, tuổi thai đã khoảng 4 tuần. Bác sĩ có thể điều chỉnh tuổi thai theo siêu âm 3 tháng đầu.

Mẹ bầu nên đi khám thai bao nhiêu lần?

WHO khuyến nghị tối thiểu 8 lần tiếp xúc chăm sóc trước sinh, lần đầu trong 12 tuần đầu. Thai kỳ có nguy cơ sẽ được hẹn dày hơn; mẹ nên làm theo lịch hẹn của nơi đang theo dõi thai.

Tài liệu tham khảo

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Khi có dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ cơ sở y tế gần nhất. Xem chính sách biên tập của Từ Tâm Care.

Cần người hỗ trợ tại Buôn Ma Thuột hoặc các xã, phường khác của Đắk Lắk (gồm vùng Phú Yên cũ)? Gọi/Zalo 0877 664 427 hoặc để lại thông tin để được tư vấn miễn phí. Từ Tâm Care báo rõ lịch và chi phí di chuyển (nếu có) trước khi nhận lịch.